block time slot

block time slot: slot time nghĩa là gì trong Tiếng Việt?. Time Slot là gì và cấu trúc cụm từ Time Slot trong câu Tiếng .... EIP-7781: Đề xuất giảm blocktime của Ethereum từ 12 giây ....
ĐĂNG NHẬP
ĐĂNG KÝ
block time slot

2026-03-25


slot time nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm slot time giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của slot time.
Một khoảng thời gian được phân bổ cho một cuộc họp hoặc sự kiện. A block of time allocated for a meeting or event. We have a time slot for the community ...
Slot là thời gian khởi hành (Off Block Time) hoặc thời gian kết thúc (In Block Time) của một chuyến bay theo kế hoạch vào ngày, tháng, năm cụ thể để chuyến ...